Máy Photocopy Toshiba e-Studio 655 có tốc độ rất cao, 65 bản/ phút. Đây dòng máy công nghiệp, có công suất lớn, chuyên dùng cho các dịch vụ photocopy và những công ty có số lượng photocopy lớn. Điều khiển sao chũp bằng màn hình cảm ứng màu 8.5″, In mạng và Scan màu là một cải tiến rất lớn so với những dòng máy khác.
Với máy Photocopy Toshiba E 655 có thể tích hợp thêm chức năng In mạng, Scan mạng, hay Fax, làm tăng thêm tính năng đa năng của máy, hiệu quả trong trong công việc mà chi phí phát sinh không đáng kể.
Tận dụng chi phí mực máy photocopy cực rẻ so với máy in, photo Toshiba Estudio 655 thường được dùng để thay thế máy in mạng A3, tiết kiệm đáng kể chi phí mua máy và chi phí mực so với máy in thông thường.
Máy Photocopy Toshiba E655 có hệ thống chống kẹt giấy, chống bám mực làm tăng đáng kể năng suất làm việc của máy, giảm thiểu đáng kể khả năng kẹt giấy so với những dòng máy khác.
Thông số kỹ thuật máy photocopy toshiba E655:
| Phương thức sao chụp | Kỹ thuật số, Laser trắng đen |
| Chức năng mặc định | Photocopy Bộ nạp và đảo bản gốc tự động(ARDF) Bộ đảo 2 mặt bản sao tự động (Duplex) |
| Bộ phận chọn thêm | Chức năng In mạng, Scan mạng trắng đen Chức năng Fax |
| Tốc độ sao chụp, in | 65 bản / phút |
| Khổ giấy sao chụp | Khay chuẩn: A5 – A3 Khay tay: A6 – A3 |
| Khay giấy vào | Khay giấy: 2 khay x 500 tờ Khay đôi: 2 x 1.250 tờ Khay tay: 100 tờ |
| Mức độ phóng to / Thu nhỏ | 25% – 400% (tăng giảm 1%) |
| Thời gian khởi động máy | 130 giây |
| Tốc độ chụp bản đầu tiên | 4 giây |
| Sao chụp liên tục | 9.999 bản |
| Độ phân giải sao chụp / in | 2.400 x 600 dpi |
| Dung lượng bộ nhớ | RAM 1 GB HDD 60 GB |
| Một số tiện ích sao chụp | Chức năng chia bộ điện tửHệ thống tăng tốc khởi độngHệ thống tái sử dụng mực thải
Chức năng tiết kiệm điện năng
Điều kiển chức năng bằng màn hình cảm ứng màu 8.5″
Quản lý 1.000 mã số người sử dụng máy
Quét ảnh 1 lần – Sao in nhiều lần
Chức năng tự động xoay ảnh 90 độ
Tự động chọn khổ giấy
Chức năng chụp sách / trang đôi
Chế độ xử lý hình ảnh bản gốc
Chức năng dồn tài liệu
|
| Giao diện kết nối chuẩn | Không |
| Chức năng in (chọn thêm) | Tốc độ: 65 tờ/phútCổng kết nối: Ethernet 10/100BaseTUSB 2.0, 802.11b/g Wirelesss LAN
10/100BaseTX
Giao thức: IPX/SPX, TCP/IP (IPV4/V6)
EtherTalk, AppleTalk PAP, LPR/LPD
IPP w/Authentication, Port 9100
Bluetooth, SMB, Netware
Ngôn ngữ in:PCL6, PostScript3, XPS
|
| Chức năng Scan (chọn thêm) | Tốc độ: 80 tờ /phútĐộ phân giải: 600 dpiLoại tập tin: TIFF, PDF, JPEG, XPSGiao thức: LDAP, SMTP, Windows Server Domain |
| Kích thước (W x D x H) | 710 x 790 x 1.170 mm |
| Trọng Lượng | 210 Kg |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 2.0 kW |
| Sử dụng mực | T-8550 (62.4000 Trang) |
| Tuổi Thọ Drum | 515.000 bản / tháng |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét